nhiệm sở

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiệm sở (Danh từ)

Nơi làm việc, thường chỉ về một tổ chức hoặc cơ quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Rời nhiệm sở."
  • 2."Tôi đã đến nhiệm sở mới hôm qua."
  • 3."Nhiệm sở của cô ấy nằm ở trung tâm thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "nhiệm sở"

Lưu ý về danh từ

"nhiệm sở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhiệm sở"

nhiệm sở là danh từ trong tiếng Việt. Nơi làm việc, thường chỉ về một tổ chức hoặc cơ quan. Ví dụ: "Rời nhiệm sở."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này