nhỏ nhẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhỏ nhẹ (Tính từ)
(nói năng) diễn đạt một cách nhỏ giọng và nhẹ nhàng, dễ nghe và hiểu.
- 1."Ăn nói nhỏ nhẹ."
- 2."Giọng nhỏ nhẹ, thân mật."
- 3."Cô ấy thường khuyên bảo mọi người bằng giọng nói nhỏ nhẹ."
- 4."Trẻ con thích nghe các câu chuyện được kể bằng giọng nhỏ nhẹ."
Lưu ý khi sử dụng "nhỏ nhẹ"
Lưu ý về tính từ
"nhỏ nhẹ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ nhẹ"
nhỏ nhẹ là tính từ trong tiếng Việt. (nói năng) diễn đạt một cách nhỏ giọng và nhẹ nhàng, dễ nghe và hiểu. Ví dụ: "Ăn nói nhỏ nhẹ."
Từ liên quan
nhỏ nhít
(Phương ngữ) rất nhỏ bé, ít ỏi.
nhỏ nhắn
Nhỏ bé nhưng trông cân đối, dễ thương.
nhỏ nhặt
Từ chỉ sự nhỏ bé, vụn vặt, không đáng phải bận tâm hay chú ý.
nhỏ nhẻ
Từ diễn tả cách nói năng hoặc ăn uống nhẹ nhàng, chậm rãi với vẻ giữ gìn, từ tốn.
nhỏ thó
(Khẩu ngữ) chỉ những người nhỏ bé, có thân hình gầy gò.
nhỏ to
(Khẩu ngữ) có nghĩa là nhắc nhở, nói chuyện kín đáo về một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.