nho giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nho giáo (Danh từ)

Hệ thống các nguyên tắc đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập, nhằm duy trì trật tự trong xã hội phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ tư tưởng nho giáo rất ảnh hưởng đến văn hóa Việt Nam."
  • 2."Nho giáo khuyến khích sự hiếu thảo và tôn trọng gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "nho giáo"

Lưu ý về danh từ

"nho giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nho giáo"

nho giáo là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống các nguyên tắc đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập, nhằm duy trì trật tự trong xã hội phong kiến. Ví dụ: "Hệ tư tưởng nho giáo rất ảnh hưởng đến văn hóa Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này