nhiệm kỳ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiệm kỳ (Danh từ)

Thời gian mà một cá nhân hoặc một tổ chức giữ chức vụ hoặc vai trò cụ thể trong một tổ chức, thường được xác định trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ của mình trong hội đồng và sẽ không ứng cử nữa."
  • 2."Nhiệm kỳ của tôi trong công ty sẽ kết thúc vào tháng tới."
  • 3."Chúng ta cần bầu ra một đại diện mới cho nhiệm kỳ sắp tới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhiệm kỳ (Danh từ)

Thời gian dành cho việc thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Dự án này sẽ được thực hiện trong nhiệm kỳ ba năm tới."
  • 2."Trong nhiệm kỳ này, chúng tôi đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng."
  • 3."Cô ấy đang chuẩn bị cho nhiệm kỳ làm việc trong tổ chức từ thiện."

Lưu ý khi sử dụng "nhiệm kỳ"

Lưu ý về danh từ

"nhiệm kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhiệm kỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhiệm kỳ"

nhiệm kỳ là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian mà một cá nhân hoặc một tổ chức giữ chức vụ hoặc vai trò cụ thể trong một tổ chức, thường được xác định trước. Ví dụ: "Ông ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ của mình trong hội đồng và sẽ không ứng cử nữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này