nhìn xa trông rộng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhìn xa trông rộng (Động từ)

Có khả năng dự đoán và đánh giá tình hình hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên những thông tin hiện có.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi làm kinh doanh, bạn cần nhìn xa trông rộng để tìm kiếm cơ hội mới."
  • 2."Chúng ta nên nhìn xa trông rộng hơn một chút để đưa ra quyết định đúng đắn."
  • 3."Nhìn xa trông rộng sẽ giúp bạn không bị mắc kẹt trong những vấn đề trước mắt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhìn xa trông rộng (Danh từ)

Khả năng của một người hay nhóm người trong việc phân tích và dự đoán các tình huống có thể xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự nhìn xa trông rộng của anh ấy đã giúp công ty tránh được nhiều rủi ro."
  • 2."Để thành công, chúng ta cần phát triển khả năng nhìn xa trông rộng."
  • 3."Nhìn xa trông rộng là một trong những yếu tố quan trọng trong lãnh đạo."

Lưu ý khi sử dụng "nhìn xa trông rộng"

Lưu ý về động từ

"nhìn xa trông rộng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhìn xa trông rộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhìn xa trông rộng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhìn xa trông rộng"

nhìn xa trông rộng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Có khả năng dự đoán và đánh giá tình hình hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên những thông tin hiện có. Ví dụ: "Khi làm kinh doanh, bạn cần nhìn xa trông rộng để tìm kiếm cơ hội mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này