nhiều
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiều (Tính từ)
Có số lượng lớn hoặc ở mức cao.
- 1."Lắm tiền nhiều của."
- 2."Được đi nhiều nơi."
- 3."Nhiều năm đã trôi qua."
- 4."Có tật nói nhiều."
- 5."Cô ấy có nhiều ý tưởng sáng tạo."
Lưu ý khi sử dụng "nhiều"
Lưu ý về tính từ
"nhiều" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhiều"
nhiều là tính từ trong tiếng Việt. Có số lượng lớn hoặc ở mức cao. Ví dụ: "Lắm tiền nhiều của."
Từ liên quan
nhiếc mắng
Hành động la mắng và chửi bới, thể hiện sự không hài lòng.
nhiếp chính
(Từ cũ) Nắm quyền cai trị đất nước thay cho vua, thường xảy ra khi vua còn nhỏ tuổi.
nhiếp ảnh
Hành động chụp ảnh, thường để ghi lại khoảnh khắc hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
nhiều chuyện
Từ dùng để chỉ người hay nói nhiều hoặc thích bàn luận về chuyện của người khác.
nhiều nhặn
Từ dùng để diễn tả số lượng lớn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
nhiễm
Bị tác động bởi yếu tố bên ngoài (thường là độc hại) xâm nhập vào, thường dẫn đến những hậu quả xấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.