nhiệt lượng kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiệt lượng kế (Danh từ)
Dụng cụ dùng để đo lượng nhiệt.
- 1."Nhiệt lượng kế được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm khoa học."
- 2."Trong phòng thí nghiệm, nhiệt lượng kế giúp chúng ta xác định sự thay đổi nhiệt độ của các chất khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "nhiệt lượng kế"
Lưu ý về danh từ
"nhiệt lượng kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt lượng kế"
nhiệt lượng kế là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để đo lượng nhiệt. Ví dụ: "Nhiệt lượng kế được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm khoa học."
Từ liên quan
nhiệt liệt
Mô tả một thái độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ, hăng hái trong việc ủng hộ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
nhiệt luyện
Quá trình nung nóng kim loại hoặc hợp kim đến một nhiệt độ nhất định, sau đó làm nguội với tốc độ phù hợp để thay đổi tính chất của chúng.
nhiệt lượng
Số lượng nhiệt năng, thường được đo bằng calo.
nhiệt năng
Nhiệt năng là dạng năng lượng liên quan đến nhiệt độ và chuyển động của các hạt trong vật chất.
nhiệt thành
Từ diễn tả sự nhiệt tình, sốt sắng với tình cảm chân thành.
nhiệt thán
Bệnh truyền nhiễm ở gia súc, gây ra hiện tượng chảy máu ở mũi, miệng, lỗ đít, và làm bụng trướng to.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.