nhiệt thành
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiệt thành (Tính từ)
Từ diễn tả sự nhiệt tình, sốt sắng với tình cảm chân thành.
- 1."Lòng nhiệt thành cách mạng."
- 2."Nhiệt thành giúp đỡ bạn bè."
- 3."Cô ấy luôn nhiệt thành trong công việc tình nguyện."
- 4."Chúng ta cần những người nhiệt thành để góp mặt trong dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "nhiệt thành"
Lưu ý về tính từ
"nhiệt thành" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt thành"
nhiệt thành là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự nhiệt tình, sốt sắng với tình cảm chân thành. Ví dụ: "Lòng nhiệt thành cách mạng."
Từ liên quan
nhiệt lượng
Số lượng nhiệt năng, thường được đo bằng calo.
nhiệt lượng kế
Dụng cụ dùng để đo lượng nhiệt.
nhiệt năng
Nhiệt năng là dạng năng lượng liên quan đến nhiệt độ và chuyển động của các hạt trong vật chất.
nhiệt thán
Bệnh truyền nhiễm ở gia súc, gây ra hiện tượng chảy máu ở mũi, miệng, lỗ đít, và làm bụng trướng to.
nhiệt tâm
Lòng nhiệt tình, hăng hái đối với công việc chung và sự nghiệp chung.
nhiệt tình
Tình cảm thể hiện sự sốt sắng và hăng hái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.