nhiệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiệt (Danh từ)
Nhiệt lượng, hay còn gọi là độ nóng của một vật hoặc môi trường.
- 1."Toả nhiệt ra từ lò sưởi."
- 2."Cần mặc ấm để giữ nhiệt cho cơ thể."
- 3."Nếu không kiểm soát nhiệt độ, thức ăn sẽ bị hư."
Nghĩa 2: nhiệt (Tính từ)
Cơ thể ở tạng nóng, có những triệu chứng như miệng khô, khát nước, mạch đập nhanh, theo cách nói của y học cổ truyền.
- 1."Cơ thể bị nhiệt khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
- 2."Trong mùa hè, nhiều người dễ bị nhiệt hơn."
- 3."Bệnh nhân có dấu hiệu nhiệt nên cần uống nhiều nước."
Lưu ý khi sử dụng "nhiệt"
Lưu ý về tính từ
"nhiệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nhiệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhiệt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt"
nhiệt là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Nhiệt lượng, hay còn gọi là độ nóng của một vật hoặc môi trường. Ví dụ: "Toả nhiệt ra từ lò sưởi."
Từ liên quan
nhiệm mầu
Giống như mầu nhiệm, chỉ sự kỳ diệu hoặc bí ẩn không thể giải thích.
nhiệm sở
Nơi làm việc, thường chỉ về một tổ chức hoặc cơ quan.
nhiệm vụ
Công việc được giao bởi cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức, cần thực hiện với một mục đích và trong thời gian xác định.
nhiệt biểu
Thuật ngữ ít được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc mức độ nhiệt độ trong nhiều khía cạnh khác nhau.
nhiệt dung
Nhiệt dung là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng của một chất lên một độ Celsius.
nhiệt hoá học
Bộ môn hóa học nghiên cứu về các hiệu ứng nhiệt liên quan đến các phản ứng hóa học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.