nhiệt hoá học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiệt hoá học (Danh từ)

Bộ môn hóa học nghiên cứu về các hiệu ứng nhiệt liên quan đến các phản ứng hóa học.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiệt hóa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về năng lượng thay đổi trong các phản ứng."
  • 2."Trong môn nhiệt hóa học, các sinh viên học cách tính toán nhiệt lượng tỏa ra hoặc hấp thụ trong phản ứng."

Lưu ý khi sử dụng "nhiệt hoá học"

Lưu ý về danh từ

"nhiệt hoá học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt hoá học"

nhiệt hoá học là danh từ trong tiếng Việt. Bộ môn hóa học nghiên cứu về các hiệu ứng nhiệt liên quan đến các phản ứng hóa học. Ví dụ: "Nhiệt hóa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về năng lượng thay đổi trong các phản ứng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này