Từ vựng vần N (trang 13/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nhoàiVươn hẳn thân mình ra phía trước một cách đột ngột.
- nhoaiHành động đẩy mình để di chuyển về phía trước một cách khó khăn.
- nhoángLoé sáng rồi tắt ngay lập tức.
- nhoàngTừ dùng để chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
- nhoáng nhoàngRất nhanh chóng và vội vã, chỉ trong chốc lát.
- nhoang nhoángdiễn tả sự di chuyển nhanh chóng, bất ngờ và thường gây sự chú ý.
- nhoáy(Khẩu ngữ) cực kỳ nhanh, gọn gàng và nhẹ nhàng.
- nhoay nhoáyChỉ sự hoạt động nhanh, liên tục với mức độ nhiều hơn so với 'nhoáy'.
- nhóc(Khẩu ngữ) từ chỉ trẻ con, mang ý nghĩa thân mật và vui vẻ.
- nhọcMệt mỏi, khó khăn, cần nhiều sức lực để làm.
- nhóc con(Khẩu ngữ) chỉ trẻ em, thường mang ý nghĩa xem thường.
- nhọc lòngỞ trạng thái phải lo lắng, suy nghĩ nhiều về một vấn đề nào đó.
- nhóc nháchTừ mô phỏng âm thanh khi nhai một cách nhỏ nhẹ, thong thả và kéo dài (thường là khi nhai món ăn dai).
- nhọc nhằnGặp khó khăn, vất vả trong việc gì đó.
- nhoè(Khẩu ngữ) sử dụng một cách thoải mái, không cần chăm chú đến việc tiết kiệm.
- nhoè nhoẹtBị nhoè bẩn ra ở nhiều chỗ.
- nhoe nhoétDùng để mô tả tình trạng dây loang ra, gây cảm giác không sạch sẽ, hoặc làm dơ mắt.
- nhoènMô tả tình trạng mắt ướt hoặc dính nhiều dử.
- nhoẻn(miệng) mở ra cười một cách tự nhiên, tự do và thoải mái.
- nhoen nhoẻnDiễn tả trạng thái bẩn và nhơ nhuốc, thường liên quan đến việc bám bẩn hay lem luốc.
- nhoétTừ chỉ trạng thái nhão hoặc ẩm ướt quá mức, thường gây cảm giác nhớp nháp, khó chịu.
- nhoẹtTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'nhoét' nhưng mạnh hơn.
- nhờiTừ cổ hoặc từ địa phương dùng để chỉ lời nói, lời đáp.
- nhộiCây lớn với lá kép hình lông chim, có ba lá chét và hoa nhỏ màu xanh nhạt, thường được trồng để cung cấp bóng mát và lấy gỗ.
- nhơi(trâu, bò, v.v.) hành động nhai lại lần thứ hai để tiêu hóa thức ăn tốt hơn.
- nhóiBị đau nhức đột ngột, giống như có vật nhọn đâm sâu vào.
- nhoiHành động bơi lội, thường diễn tả sự di chuyển của cơ thể trong nước.
- nhởiTừ thuộc phương ngữ, chỉ hoạt động di chuyển, thường có nghĩa là đi một cách thoải mái, nhẹ nhàng.
- nhồiHành động nhét vào hoặc ấn vào cho đầy, cho căng.
- nhồi lắc(Phương ngữ) Hành động dồi và lắc một cách mạnh mẽ.
- nhời nhẽCâu nói, lời nói (thường dùng trong văn nói hoặc trong một số vùng miền nhất định).
- nhồi nhétHành động khiến cho não bộ phải tiếp nhận quá nhiều kiến thức hoặc tư tưởng mà không thực sự cần thiết, thậm chí có thể gây hại.
- nhoi nhóiCảm giác đau nhẹ, thoáng qua như bị châm chích.
- nhồi sọLàm cho một ý tưởng hay tư tưởng nào đó thấm dần vào đầu óc, khiến người ta mù quáng tin theo.
- nhỏmMột nhóm người bạn thân thiết, thường chơi với nhau và chia sẻ nhiều sở thích.
- nhómTập hợp một số cá thể được hình thành theo các nguyên tắc nhất định.
- nhổmHành động di chuyển cơ thể để ngồi dậy hoặc đứng lên.
- nhòmHành động nhìn qua một vật gì đó, thường là để quan sát một cách lén lút hoặc xem xét kỹ lưỡng.
- nhômMột loại kim loại nhẹ, có màu bạc và không bị ăn mòn dễ dàng, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo đồ dùng.
- nhớmNhấc cao lên một chút, thường để nhìn rõ hơn.
- nhóm họpHọp lại để thảo luận về công việc chung.
- nhòm ngóQuan sát hoặc theo dõi một cách không chính thức, thường là vì tò mò hoặc để tìm hiểu về một điều gì đó.
- nhom nhemTừ dùng để chỉ một vẻ ngoài lôi thôi, bẩn thỉu hoặc không gọn gàng, tương tự như 'hom hem'.
- nhơm nhởTừ này ít được sử dụng trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa mô tả sự lôi thôi, không gọn gàng.
- nhòm nhỏ(Phương ngữ) Hành động nhìn một cách chăm chú, thường với sự tò mò hoặc chưa rõ mục đích.
- nhôm nhoamTừ miêu tả sự nham nhở, bẩn thỉu.
- nhồm nhoàm(Khẩu ngữ) từ mô tả hành động ăn uống thô tục, nhai mà miệng đầy thức ăn.
- nhơm nhớpCó cảm giác bẩn, dơ dáy, không sạch sẽ.
- nhỡnChỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc có thể nhìn thấy một cách rõ ràng và rõ nét.
- nhọnTừ miêu tả một góc có kích thước nhỏ hơn một góc vuông.
- nhờnKhông còn chịu tác động nữa do đã quen thuộc hoặc cảm thấy nhàm chán.
- nhón(Khẩu ngữ) lấy đi nhanh chóng một món tiền hoặc vật nhỏ.
- nhộnCó tác dụng tạo ra không khí vui vẻ, hơi ồn ào.
- nhơnTừ dùng trong phương ngữ để chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó.
- nhởnTừ dùng trong phương ngữ chỉ sự hoạt động một cách vui vẻ, thoải mái.
- nhớnChỉ sự lớn hơn về kích thước hoặc tuổi tác, thường được dùng để chỉ thì hiện tại của ai đó khi so sánh với những người khác.
- nhọn hoắtRất nhọn, đến mức gây cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu.
- nhỡn lựcThuật ngữ (phương ngữ) chỉ khả năng hoặc tiềm lực của mắt trong việc quan sát, nhìn nhận.
- nhởn nhaTừ dùng để chỉ trạng thái thư thái, không có lo âu, như trạng thái nhởn nhơ.
- nhớn nha nhớn nhácDiễn tả trạng thái hoặc hành động không kiên định, lóng ngóng, chần chừ hơn so với trạng thái nhớn nhác.
- nhởn nha nhởn nhơDiễn tả trạng thái vô tư, thoải mái, không lo âu.
- nhớn nhácCó vẻ sợ hãi, hoang mang, liên tục nhìn xung quanh để tìm đường thoát.
- nhớn nhao(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ sự lớn mạnh, thường được dùng khi nói về người.
- nhộn nhạoMô tả tình trạng ồn ào, trộn lẫn những âm thanh khác nhau, thường gây khó chịu.
- nhốn nháoDiễn tả tình huống hỗn loạn hoặc nhốn nháo do sự hoạt động của một đám đông hoảng loạn.
- nhón nhénTừ ít dùng trong phương ngữ, thường diễn tả sự nhẹ nhàng, khéo léo trong hành động.
- nhộn nhịpTừ miêu tả bầu không khí sôi động, đông vui, nhờ có nhiều người qua lại hoặc tham gia các hoạt động.
- nhởn nhơCó vẻ thong thả, ung dung, như không có điều gì phải quan tâm hoặc lo nghĩ.
- nhòn nhọnCó hình dáng hơi nhọn.
- nhon nhónTừ dùng để mô tả dáng đi hoặc chạy nhanh và nhẹ nhàng bằng các đầu ngón chân với những bước ngắn.
- nhơn nhơnBiểu thị sự trơ lì, không có chút gì kiêng sợ hoặc xấu hổ.
- nhơn nhơn tự đắcChỉ sự kiêu ngạo, tự mãn, cảm thấy mình hơn người khác.
- nhôn nhốtMô tả trạng thái, tính cách của người hay sự vật có phần hơi ngổn ngang, không gọn gàng, hoặc không tề chỉnh.
- nhồn nhộtCó cảm giác hơi nhột.
- nhờn nhợtCó vẻ nhợt nhạt, không có sức sống.
- nhỡn tiềnThuật ngữ miền Bắc dùng để chỉ người hoặc vật có dáng vẻ thanh tú, nhẹ nhàng và duyên dáng.
- nhộngHình thái của một số loài sâu bọ trước khi biến hình thành bướm.
- nhôngMột loại bộ phận trong máy móc, thường được sử dụng để truyền động.
- nhóng(Phương ngữ) Hành động rướn cao lên để quan sát hoặc nhìn rõ hơn.
- nhồng(Phương ngữ) chỉ loài yểng.
- nhỏng nha nhỏng nhảnhTừ mô tả tính cách kiêu chảnh, thích làm dáng và chú trọng đến vẻ bề ngoài.
- nhõng nha nhõng nhẽoHành động làm nũng, giả vờ yếu đuối để được chăm sóc hoặc gây sự chú ý.
- nhỏng nhảnhTừ miêu tả một sự hờn dỗi, kiêu kì, hay có tính đỏng đảnh.
- nhóng nhánhTừ chỉ sự sáng tỏ, rõ ràng, thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
- nhõng nhẽoMiêu tả trạng thái của một người, thường là trẻ con, luôn đòi hỏi và không tự lập, thể hiện sự yếu đuối hoặc cần được chăm sóc.
- nhong nhóng(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái nhàn rỗi, chỉ ngồi chờ ăn hoặc đi dạo tùy hứng, không làm việc gì.
- nhong nhong(Khẩu ngữ) chỉ hành động đi hoặc chạy một cách chậm chạp, giống như ngựa đi bộ.
- nhớp(Phương ngữ) dùng để chỉ trạng thái bẩn, không sạch sẽ.
- nhớp nhápBẩn thỉu và ẩm ướt, tạo cảm giác khó chịu.
- nhóp nhépTừ mô tả hành động nhai hoặc ăn một cách chậm rãi với âm thanh nhẹ, thường được dùng để chỉ sự ăn uống nhỏ nhẹ.
- nhớp nhơÍt gặp, nghĩa là bẩn thỉu hoặc dơ dáy, tương tự như 'nhơ nhớp'.
- nhớp nhúaTừ dùng để chỉ tình trạng bẩn thỉu, ẩm ướt, thường do mồ hôi hoặc chất lỏng khác.
- nhộtCảm giác chột dạ, e ngại khi bị quan sát hoặc bị trách móc.
- nhốtGiữ một vật hoặc một người ở trong chuồng, cũi, hoặc nơi kín, không cho họ di chuyển tự do.
- nhợtMàu sắc bị phai nhạt, giảm độ sáng, không còn tươi tắn.
- nhótLoại cây nhỏ, có cành dài và mềm, lá màu xanh bóng ở mặt trên, màu trắng bạc ở mặt dưới, quả hình trứng, khi chín có màu đỏ và vị chua, có thể ăn được.
- nhớtCó tính chất dính, khó chảy và thường gây cảm giác bám dính.
- nhọtNốt viêm có mủ nổi trên cơ thể, thường to, khi chín có ngòi và gây cảm giác đau nhức.
- nhọt bọcNhọt lớn, mềm và khó tách vỡ ra ngoài.
- nhớt kếDụng cụ dùng để đo độ nhớt của chất lỏng.
- nhợt nhạtMàu sắc hoặc ánh sáng có sự nhạt và yếu, không tươi sáng.
- nhột nhạt(Phương ngữ) cảm giác bứt rứt, khó chịu, thường xuất hiện khi không thoải mái.
- nhớt nhátCó chất nhờn, dính và bẩn, thường dùng để mô tả sự không sạch sẽ.
- nhứThể hiện việc làm hoặc hành động đặc biệt khẩn trương hoặc quyết liệt.
- nhưTừ dùng để chỉ ra rằng điều sắp nêu ra là căn cứ cho thấy điều được nói đến là không có gì mới mẻ hoặc không có gì phải bàn cãi.
- nhử(Phương ngữ) Một loại từ địa phương có thể chỉ ra một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể.
- nhừ(cơ thể) cảm thấy rã rời, không còn sức để cử động.
- nhúTừ chỉ hành động mới nhô lên, bắt đầu hiện ra một phần.
- nhuMềm mỏng, dẻo dai trong cách ứng xử.
- nhủ(Phương ngữ) từ dùng để chỉ hành động khuyên bảo hoặc nhắc nhở.
- nhũTừ viết tắt dùng để chỉ kim nhũ, một loại vật liệu có ánh kim lấp lánh.
- nhu cầuĐiều cần thiết trong cuộc sống, bao gồm nhu cầu tự nhiên và xã hội.
- như chơiDiễn tả một hành động hoặc trạng thái có tính chất tự nhiên, không nghiêm túc, với sự vui vẻ, thoải mái.
- nhũ đáChất đá vôi kết tụ trong các hang động, tạo nên các hình dạng giống búp măng từ dưới đất mọc lên (gọi là măng đá) và hình bầu vú rủ xuống từ trên (gọi là vú đá).
- như điênChỉ trạng thái hành động mạnh mẽ, điên cuồng, hoặc không kiểm soát.
- như diều gặp gióDiễn tả trạng thái vui vẻ, phấn chấn, có nhiều may mắn, giống như diều bay cao khi gặp gió thuận.
- nhu độngCử động co bóp của ống tiêu hóa một cách nhịp nhàng theo lối lượn sóng, giúp nhào trộn thức ăn.
- như hình với bóngThể hiện sự gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời giữa hai người hoặc hai điều gì đó.
- nhũ hươngChất tiết ra có mùi thơm từ một loài cây vùng ôn đới, thường được sử dụng làm thuốc.
- như khôngDiễn tả trạng thái gần như không có gì hoặc không hoàn toàn rõ ràng.
- nhũ mẫu(Từ cũ, trang trọng) dùng để chỉ người phụ nữ cho con bú, thường là vú em.
- nhu mìTính từ mô tả sự dịu hiền, mềm mỏng và hòa nhã trong cách cư xử.
- nhu nhúChỉ sự nhô lên một chút xíu.
- như nhứDiễn tả sự giống nhau, tương đồng hoặc như thế nào đó.
- nhu nhượcTính từ chỉ tính cách yếu đuối, thiếu cương quyết, không dám phản ứng khi cần thiết.
- nhu quyềnMôn võ thuật có các động tác mềm mại, nhẹ nhàng và linh hoạt.
- như thểTừ để chỉ sự tương tự, so sánh với một điều gì đó.
- như thườngThể hiện hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách bình thường, không có sự thay đổi hay khác biệt.
- nhừ tử(Khẩu ngữ) bị đánh dã man đến mức rất đau, như thể thể xác đã bị nát nhừ, có thể dẫn đến nguy hiểm.
- nhũ tươngHệ thống các hạt nhỏ của chất lỏng lơ lửng trong một chất lỏng khác.
- như tuồng(Khẩu ngữ) diễn tả sự giống như hay ra vẻ như một điều gì đó.
- như vầyDùng để chỉ ra một trạng thái hoặc cách thức cụ thể nào đó.
- như ýĐúng như ý muốn hoặc kỳ vọng của bản thân.
- nhu yếu phẩmCác vật phẩm cần thiết cho cuộc sống hằng ngày.
- nhựaChất dẻo tổng hợp, thường được sử dụng để sản xuất các đồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
- nhựa đườngChất liệu nhựa được sản xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng để lát đường và xây dựng các công trình giao thông.
- nhựa hoá(Khẩu ngữ) Làm cho đường sá được trải lớp nhựa, giúp cho việc di chuyển trở nên thuận tiện hơn.
- nhựa mủChất nhựa màu trắng, có dạng mủ, được chiết xuất từ một số loại cây như cao su, sung, và nhiều cây khác.
- nhừa nhựaGiọng nói lè nhè, kéo dài, khiến các âm thanh như dính vào nhau.
- nhựa sốngNhựa nuôi cây; dùng để biểu trưng cho nguồn sinh lực, sức sống mãnh liệt của con người.
- nhuần(Từ cũ, Văn chương) Tình trạng mưa tưới thấm sâu và đều khắp.
- nhuậnThời gian trong lịch (năm hoặc tháng) được thêm một ngày (tháng 2 theo dương lịch) hoặc một tháng (theo âm lịch) để điều chỉnh sự chênh lệch giữa lịch và chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời.
- nhuận ảnhKhoản tiền trả cho tác giả khi ảnh của họ được sử dụng trong các ấn phẩm.
- nhuận bútTiền thù lao trả cho tác giả khi tác phẩm văn hóa, nghệ thuật hoặc khoa học của họ được xuất bản hoặc sử dụng.
- nhuần nhịTừ chỉ sự kết hợp rất hài hòa và tự nhiên giữa các yếu tố.
- nhuần nhuỵTừ ít được sử dụng, có thể chỉ chất lượng thanh tao, mềm mại hoặc sự tinh tế trong một số ngữ cảnh.
- nhuần nhuyễnĐạt đến mức độ thành thạo, sử dụng một cách rất tự nhiên.
- nhuận sắcHành động sửa chữa và trau chuốt một tác phẩm để làm cho nó hay hơn.
- nhuận tràngTừ chỉ tính chất giúp phân được thải ra dễ dàng, ngăn ngừa tình trạng táo bón.
- nhuận trườngĐược sử dụng trong phương ngữ để chỉ một loại hình thôn quê hay môi trường tự nhiên nào đó.
- nhụcCảm giác xấu hổ và khó chịu khi bị khinh bỉ, bị xem thường, khiến danh dự bị tổn thương nặng nề.
- nhứcCảm giác đau nhói tại một điểm, thường xảy ra khi có sự viêm nhiễm hoặc chấn thương.
- nhục cảmCảm giác xấu hổ, tủi nhục mà một người cảm nhận được khi bị xúc phạm hay đánh mất danh dự.
- nhục dụcLòng ham muốn đối với quan hệ xác thịt.
- nhục hìnhHình phạt gây ra đau đớn về thể xác cho người bị xử phạt.
- nhục mạHành động làm nhục người khác qua việc chửi mắng hoặc xúc phạm nặng nề đến danh dự của họ.
- nhục nhãMang ý nghĩa nhục nhã, đáng khinh bỉ hoặc xấu hổ (nói chung).
- nhúc nhắc(Khẩu ngữ) Di chuyển nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
- nhục nhằnTừ chỉ cảm giác cực kỳ nhục nhã hoặc khổ sở.
- nhúc nhíchCử động nhẹ nhàng, di chuyển một chút.
- nhức nhối(Vấn đề, sự việc) gây ra cảm giác khó chịu kéo dài, làm cho người ta luôn phải suy nghĩ về nó.
- nhức nhóiCảm giác đau đớn nhói lên, thường xảy ra một cách đột ngột.
- nhục thểThể xác của con người, phân biệt với tinh thần.
- nhuệ khíKhí thế hăng hái, tinh thần quyết tâm trong công việc hoặc hoạt động.
- nhuếnh nhoáng(Khẩu ngữ) thể hiện sự qua loa, đại khái mà không chú trọng đến chi tiết
- nhủiĐồ dùng được làm bằng tre, dùng để xúc bắt tôm, cá.
- nhúiHành động đẩy mạnh vào, hoặc đưa một phần của cơ thể vào trong một không gian chật hẹp.
- nhúmLấy một ít vật rời, vụn bằng cách chụm năm đầu ngón tay lại.
- nhũnChỉ sự nhẫn nhịn, thể hiện sự mềm mỏng trong cách ứng xử.
- nhúnHạ mình, nhường nhịn hoặc chịu lép vế trong một tình huống nào đó để đạt được một mục đích nhất định.
- nhủn(Phương ngữ) có nghĩa là sợ hãi hoặc hoảng sợ đến mức không còn sức lực.
- nhún mình(Khẩu ngữ) Hạ thấp bản thân để thể hiện sự khiêm tốn.
- nhũn nãoBệnh gây ra tình trạng thiếu máu cung cấp cho não, làm cho một phần não không hoạt động bình thường.
- nhũn nhặnBiểu thị sự khiêm tốn và nhã nhặn trong các mối quan hệ giao tiếp với người khác.
- nhún nhảyHành động nhún xuống và nhảy lên một cách liên tiếp, nhịp nhàng.
- nhún nhẩyHành động nhảy lên nhảy xuống hoặc di chuyển một cách vui vẻ, hào hứng.
- nhũn nhẽoRất nhẽo, đến mức có vẻ như chảy xệ ra (thường dùng để miêu tả da thịt).
- nhùn nhũnTừ chỉ trạng thái mềm mại, dẻo rất dễ bị biến dạng khi bị tác động.
- nhun nhũnCó nghĩa là mềm hoặc hơi nhão, không còn độ cứng chắc.
- nhún nhườngCó tính chất khiêm tốn, nhã nhặn, không kiêu ngạo, sẵn sàng nhượng bộ.