nhiếc mắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiếc mắng (Động từ)
Hành động la mắng và chửi bới, thể hiện sự không hài lòng.
- 1."Mắng nhiếc khi thấy trẻ không nghe lời."
- 2."Cô giáo không muốn phải nhiếc mắng học sinh của mình."
- 3."Cha mẹ thường nhiếc mắng con khi chúng làm trái ý."
Lưu ý khi sử dụng "nhiếc mắng"
Lưu ý về động từ
"nhiếc mắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhiếc mắng"
nhiếc mắng là động từ trong tiếng Việt. Hành động la mắng và chửi bới, thể hiện sự không hài lòng. Ví dụ: "Mắng nhiếc khi thấy trẻ không nghe lời."
Từ liên quan
nhiêu khê
(Khẩu ngữ) rườm rà, phức tạp không cần thiết.
nhiếc
Hành động moi móc, chỉ trích những điều xấu một cách sâu cay và độc địa, khiến người khác phải khổ tâm.
nhiếc móc
Hành động chỉ trích hay nói lời nặng nề, thường mang tính châm biếm.
nhiếp chính
(Từ cũ) Nắm quyền cai trị đất nước thay cho vua, thường xảy ra khi vua còn nhỏ tuổi.
nhiếp ảnh
Hành động chụp ảnh, thường để ghi lại khoảnh khắc hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
nhiều
Có số lượng lớn hoặc ở mức cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.