nhiệm vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiệm vụ (Danh từ)

Công việc được giao bởi cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức, cần thực hiện với một mục đích và trong thời gian xác định.

Ví dụ (4)
  • 1."Làm nhiệm vụ trinh sát."
  • 2."Nhận nhiệm vụ mới."
  • 3."Hoàn thành nhiệm vụ được giao."
  • 4."Mỗi nhân viên đều có nhiệm vụ riêng để đóng góp vào thành công chung."

Lưu ý khi sử dụng "nhiệm vụ"

Lưu ý về danh từ

"nhiệm vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhiệm vụ"

nhiệm vụ là danh từ trong tiếng Việt. Công việc được giao bởi cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức, cần thực hiện với một mục đích và trong thời gian xác định. Ví dụ: "Làm nhiệm vụ trinh sát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này