nhị thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhị thức (Danh từ)

Đa thức có hai số hạng.

Ví dụ (2)
  • 1."Ví dụ về nhị thức là biểu thức a + b hoặc 3x - 4."
  • 2."Trong đại số, nhị thức thường được sử dụng trong các phương trình bậc hai."

Lưu ý khi sử dụng "nhị thức"

Lưu ý về danh từ

"nhị thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhị thức"

nhị thức là danh từ trong tiếng Việt. Đa thức có hai số hạng. Ví dụ: "Ví dụ về nhị thức là biểu thức a + b hoặc 3x - 4."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này