nhiễu loạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiễu loạn (Tính từ)
Mô tả tình trạng không ổn định, rối rắm hoặc không có trật tự.
- 1."Thời tiết hôm nay thật nhiễu loạn, không biết có nên ra ngoài hay không."
- 2."Trong lúc hội thảo, không khí trở nên nhiễu loạn vì nhiều người nói cùng lúc."
- 3."Mạng Internet thường bị nhiễu loạn vào giờ cao điểm nên tôi không thể làm việc hiệu quả."
Nghĩa 2: nhiễu loạn (Danh từ)
Sự rối loạn hoặc tình trạng không ổn định trong một hệ thống.
- 1."Công ty đang trải qua nhiễu loạn trong quá trình chuyển giao lãnh đạo."
- 2."Nhiễu loạn trong giao thông khiến tôi phải mất nhiều thời gian để về nhà."
- 3."Trong cuộc họp, chúng ta cần giải quyết nhiễu loạn thông tin để đưa ra quyết định đúng đắn."
Lưu ý khi sử dụng "nhiễu loạn"
Lưu ý về tính từ
"nhiễu loạn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nhiễu loạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhiễu loạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhiễu loạn"
nhiễu loạn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mô tả tình trạng không ổn định, rối rắm hoặc không có trật tự. Ví dụ: "Thời tiết hôm nay thật nhiễu loạn, không biết có nên ra ngoài hay không."
Từ liên quan
nhiễm độc
Bị chất độc xâm nhập vào cơ thể hoặc môi trường.
nhiễn
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ độ nhuyễn, mềm mịn.
nhiễu
Hàng dệt làm từ tơ, có cấu trúc sợi ngang chặt chẽ tạo độ nổi cát trên bề mặt.
nhiễu nhương
Tình trạng hỗn loạn, rối ren và không ổn định.
nhiễu sự
Hành động bày ra nhiều việc rắc rối không cần thiết.
nhiệm chức
Thực hiện hoặc đảm nhận một vị trí, vai trò, hay trách nhiệm cụ thể trong một tổ chức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.