nhiệt dung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiệt dung (Danh từ)

Nhiệt dung là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng của một chất lên một độ Celsius.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiệt dung của nước rất cao, vì vậy nó có thể hấp thụ nhiều nhiệt mà không tăng nhiệt độ quá nhanh."
  • 2."Khi xây dựng bể bơi, cần xem xét nhiệt dung của nước để đảm bảo nước ấm lên nhanh chóng vào mùa đông."
  • 3."Kim loại thường có nhiệt dung thấp, khiến chúng nóng lên rất nhanh khi tiếp xúc với nguồn nhiệt."

Lưu ý khi sử dụng "nhiệt dung"

Lưu ý về danh từ

"nhiệt dung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt dung"

nhiệt dung là danh từ trong tiếng Việt. Nhiệt dung là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng của một chất lên một độ Celsius. Ví dụ: "Nhiệt dung của nước rất cao, vì vậy nó có thể hấp thụ nhiều nhiệt mà không tăng nhiệt độ quá nhanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này