nhiệt biểu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiệt biểu (Danh từ)

Thuật ngữ ít được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc mức độ nhiệt độ trong nhiều khía cạnh khác nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiệt biểu của cơ thể ở mức bình thường là khoảng 36,5 đến 37 độ C."
  • 2."Khi trời nắng, nhiệt biểu trong nhà có thể tăng cao đáng kể."

Lưu ý khi sử dụng "nhiệt biểu"

Lưu ý về danh từ

"nhiệt biểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt biểu"

nhiệt biểu là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ ít được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc mức độ nhiệt độ trong nhiều khía cạnh khác nhau. Ví dụ: "Nhiệt biểu của cơ thể ở mức bình thường là khoảng 36,5 đến 37 độ C."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này