nhỏ nhít
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhỏ nhít (Tính từ)
(Phương ngữ) rất nhỏ bé, ít ỏi.
- 1."Lớn tướng rồi chớ nhỏ nhít gì!"
- 2."Cái áo này thật nhỏ nhít, không vừa với tôi."
- 3."Họ chỉ có một số tiền nhỏ nhít để trang trải."
Lưu ý khi sử dụng "nhỏ nhít"
Lưu ý về tính từ
"nhỏ nhít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ nhít"
nhỏ nhít là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) rất nhỏ bé, ít ỏi. Ví dụ: "Lớn tướng rồi chớ nhỏ nhít gì!"
Từ liên quan
nhỏ mọn
Từ ít dùng, tương đương với tính cách nhỏ nhen, hay chấp nhặt điều tầm thường.
nhỏ nhen
Từ chỉ tính cách hẹp hòi, hay để ý đến những điều nhỏ nhặt trong quyền lợi khi giao tiếp hoặc đối xử với người khác.
nhỏ nhoi
(Khẩu ngữ) chỉ kích thước nhỏ bé, số lượng ít ỏi, thường mang lại cảm giác yếu ớt, mỏng manh.
nhỏ nhắn
Nhỏ bé nhưng trông cân đối, dễ thương.
nhỏ nhặt
Từ chỉ sự nhỏ bé, vụn vặt, không đáng phải bận tâm hay chú ý.
nhỏ nhẹ
(nói năng) diễn đạt một cách nhỏ giọng và nhẹ nhàng, dễ nghe và hiểu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.