nhiêu
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiêu (Danh từ)
Chức vụ trong làng xã thời phong kiến, thường phải chi tiền để được miễn tạp dịch.
- 1."Mua nhiêu, mua xã."
- 2."Nhiều người trong làng đã từng phải mua nhiêu để tránh các công việc nặng nhọc."
Lưu ý khi sử dụng "nhiêu"
Lưu ý về danh từ
"nhiêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhiêu"
nhiêu là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ trong làng xã thời phong kiến, thường phải chi tiền để được miễn tạp dịch. Ví dụ: "Mua nhiêu, mua xã."
Từ liên quan
nhi đồng
Trẻ em trong độ tuổi từ bốn, năm đến tám, chín tuổi.
nhinh nhỉnh
Hơi nhỉnh hơn một chút.
nhiên liệu
Chất được sử dụng để tạo ra năng lượng, thường là dưới dạng đốt cháy.
nhiêu khê
(Khẩu ngữ) rườm rà, phức tạp không cần thiết.
nhiếc
Hành động moi móc, chỉ trích những điều xấu một cách sâu cay và độc địa, khiến người khác phải khổ tâm.
nhiếc móc
Hành động chỉ trích hay nói lời nặng nề, thường mang tính châm biếm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.