nhiệm kì
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiệm kì (Danh từ)
Thời gian được quy định để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.
- 1."Nhiệm kỳ công tác"
- 2."Chuyển giao nhiệm kỳ"
- 3."Nhiệm kỳ tổng thống"
- 4."Trong nhiệm kỳ này, chúng tôi đã đạt được nhiều thành tựu."
Lưu ý khi sử dụng "nhiệm kì"
Lưu ý về danh từ
"nhiệm kì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhiệm kì"
nhiệm kì là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian được quy định để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc. Ví dụ: "Nhiệm kỳ công tác"
Từ liên quan
nhiễu nhương
Tình trạng hỗn loạn, rối ren và không ổn định.
nhiễu sự
Hành động bày ra nhiều việc rắc rối không cần thiết.
nhiệm chức
Thực hiện hoặc đảm nhận một vị trí, vai trò, hay trách nhiệm cụ thể trong một tổ chức.
nhiệm kỳ
Thời gian mà một cá nhân hoặc một tổ chức giữ chức vụ hoặc vai trò cụ thể trong một tổ chức, thường được xác định trước.
nhiệm mầu
Giống như mầu nhiệm, chỉ sự kỳ diệu hoặc bí ẩn không thể giải thích.
nhiệm sở
Nơi làm việc, thường chỉ về một tổ chức hoặc cơ quan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.