nhẽo
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhẽo (Tính từ)
Mềm nhão, không còn sức co dãn trong bắp thịt hoặc da.
- 1."Bắp thịt nhẽo."
- 2."Sau khi tập luyện quá sức, cơ bắp của tôi cảm thấy nhẽo."
- 3."Da nhẽo do không được chăm sóc đúng cách."
Lưu ý khi sử dụng "nhẽo"
Lưu ý về tính từ
"nhẽo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhẽo"
nhẽo là tính từ trong tiếng Việt. Mềm nhão, không còn sức co dãn trong bắp thịt hoặc da. Ví dụ: "Bắp thịt nhẽo."
Từ liên quan
nhẹ tênh
Nhẹ đến mức cảm giác như không có gì.
nhẹm
(Khẩu ngữ) rất kín kẽ, không để lộ ra ngoài.
nhẽ
Từ địa phương hoặc khẩu ngữ, thường mang ý nghĩa chỉ một điều gì nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
nhẽo nhèo
(Khẩu ngữ) Từ diễn tả sự mềm yếu, lỏng lẻo hơn so với 'nhẽo'.
nhếch
Hành động khẽ đưa mép hoặc môi sang một bên.
nhếch nhác
Từ miêu tả trạng thái lôi thôi, bừa bãi và bẩn thỉu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.