nhịp nhàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhịp nhàng (Tính từ)
Có nhịp điệu đều đặn và ăn khớp với nhau, thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa trong chuyển động hoặc âm nhạc.
- 1."Chân bước nhịp nhàng trong điệu múa."
- 2."Có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhạc cụ."
- 3."Cặp đôi nhảy múa nhịp nhàng trên sân khấu."
Lưu ý khi sử dụng "nhịp nhàng"
Lưu ý về tính từ
"nhịp nhàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhịp nhàng"
nhịp nhàng là tính từ trong tiếng Việt. Có nhịp điệu đều đặn và ăn khớp với nhau, thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa trong chuyển động hoặc âm nhạc. Ví dụ: "Chân bước nhịp nhàng trong điệu múa."
Từ liên quan
nhịn nhục
Dằn lòng để chịu đựng, không để lộ sự phản ứng hay đau khổ.
nhịn đói
Phải chịu đựng tình trạng đói do không có thức ăn.
nhịp
Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau.
nhịp điệu
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như nhịp độ.
nhịp độ
Mức độ tiến triển của một sự việc hay hoạt động.
nhọ
(Khẩu ngữ) có màu đen giống như màu của nhọ nồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.