nho gia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nho gia (Danh từ)

(Từ cũ) nhà nho có uy tín, nổi bật trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1.""Một trai con thứ rốt lòng, Vương Quan là chữ, nối dòng nho gia.""
  • 2."Trong lịch sử Việt Nam, nhiều nho gia đã đóng góp quan trọng vào nền văn hóa và trí thức."
  • 3."Ông nội tôi là một nho gia, người đã truyền lại nhiều tri thức cho thế hệ sau."

Lưu ý khi sử dụng "nho gia"

Lưu ý về danh từ

"nho gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nho gia"

nho gia là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) nhà nho có uy tín, nổi bật trong xã hội. Ví dụ: ""Một trai con thứ rốt lòng, Vương Quan là chữ, nối dòng nho gia.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này