nhi khoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhi khoa (Danh từ)

Bộ môn y học chuyên nghiên cứu, phòng ngừa và chữa trị các bệnh cho trẻ em.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ nhi khoa"
  • 2."Khoa nhi của bệnh viện này được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại."
  • 3."Cha mẹ cần đưa trẻ đến bác sĩ nhi khoa thường xuyên để kiểm tra sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "nhi khoa"

Lưu ý về danh từ

"nhi khoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhi khoa"

nhi khoa là danh từ trong tiếng Việt. Bộ môn y học chuyên nghiên cứu, phòng ngừa và chữa trị các bệnh cho trẻ em. Ví dụ: "Bác sĩ nhi khoa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này