nhị hỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhị hỉ (Danh từ)
Lễ lại mặt, thường được tổ chức sau ngày cưới.
- 1."Ngày nhị hỉ diễn ra vào cuối tuần này."
- 2."Gia đình mời bạn bè tham dự lễ nhị hỷ của họ."
Lưu ý khi sử dụng "nhị hỉ"
Lưu ý về danh từ
"nhị hỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhị hỉ"
nhị hỉ là danh từ trong tiếng Việt. Lễ lại mặt, thường được tổ chức sau ngày cưới. Ví dụ: "Ngày nhị hỉ diễn ra vào cuối tuần này."
Từ liên quan
nhị
Bộ phận sinh sản đực của hoa, thường nằm ngoài nhuỵ và trong cánh hoa, mang bao phấn chứa hạt phấn.
nhị cái
Một thuật ngữ chỉ hai loại hoặc hai phần trong một cái gì đó.
nhị diện
Hình thể được tạo ra từ hai nửa mặt phẳng được giới hạn bởi một đường thẳng.
nhị hỷ
Từ ngữ đã cũ, thường được dùng để chỉ sự vui mừng, hạnh phúc.
nhị nguyên luận
Một lý thuyết trong triết học hoặc khoa học cho rằng mọi thứ có thể được phân loại thành hai giai đoạn đối lập, thường là đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu.
nhị phân
Sử dụng phương pháp chia cho 2 làm cơ sở.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.