nhiêu khê
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiêu khê (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rườm rà, phức tạp không cần thiết.
- 1."Thủ tục nhiêu khê."
- 2."Đừng làm mọi việc trở nên nhiêu khê hơn cần thiết."
- 3."Cách giải thích của bạn thật nhiêu khê."
Lưu ý khi sử dụng "nhiêu khê"
Lưu ý về tính từ
"nhiêu khê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhiêu khê"
nhiêu khê là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rườm rà, phức tạp không cần thiết. Ví dụ: "Thủ tục nhiêu khê."
Từ liên quan
nhinh nhỉnh
Hơi nhỉnh hơn một chút.
nhiên liệu
Chất được sử dụng để tạo ra năng lượng, thường là dưới dạng đốt cháy.
nhiêu
Chức vụ trong làng xã thời phong kiến, thường phải chi tiền để được miễn tạp dịch.
nhiếc
Hành động moi móc, chỉ trích những điều xấu một cách sâu cay và độc địa, khiến người khác phải khổ tâm.
nhiếc móc
Hành động chỉ trích hay nói lời nặng nề, thường mang tính châm biếm.
nhiếc mắng
Hành động la mắng và chửi bới, thể hiện sự không hài lòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.