nhịp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhịp (Danh từ)

Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau.

Ví dụ (2)
  • 1.""Qua cầu ghé nón trông cầu, Cầu bao nhiêu nhịp dạ sầu bấy nhiêu.""
  • 2."Cây cầu này có ba nhịp, rất đẹp và vững chắc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhịp (Danh từ)

Sự nối tiếp và lặp lại đều đặn của một hoạt động hay một quá trình.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhịp chày"
  • 2."Nhịp thở đều đều"
  • 3."Hoà vào nhịp phát triển chung của xã hội"
  • 4."Cô giáo dạy chúng tôi cách giữ nhịp khi hát."

Lưu ý khi sử dụng "nhịp"

Lưu ý về danh từ

"nhịp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhịp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhịp"

nhịp là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau. Ví dụ: ""Qua cầu ghé nón trông cầu, Cầu bao nhiêu nhịp dạ sầu bấy nhiêu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này