nhện
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhện (Danh từ)
Động vật chân đốt có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường dệt tơ để bắt mồi.
- 1."Nhện thường xuất hiện trong góc nhà và dệt những mạng tơ lớn."
- 2."Trong tự nhiên, nhện đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng côn trùng."
Lưu ý khi sử dụng "nhện"
Lưu ý về danh từ
"nhện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhện"
nhện là danh từ trong tiếng Việt. Động vật chân đốt có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường dệt tơ để bắt mồi. Ví dụ: "Nhện thường xuất hiện trong góc nhà và dệt những mạng tơ lớn."
Từ liên quan
nhểu
Chảy xuống thành từng giọt dài.
nhễ nhại
Có màu sắc đồng nhất (thường là trắng hoặc đen) với độ bóng cao, trông rất sáng và nổi bật.
nhệch
Diễn tả hành động đưa lệch môi sang một bên, tạo dáng vẻ không đẹp.
nhệu nhạo
Tính từ ít khi được sử dụng, có nghĩa tương tự như nhếu nháo.
nhỉ
(Phương ngữ) diễn tả hành động nhỏ chậm chạp từng giọt một.
nhỉnh
(Khẩu ngữ) chỉ sự vượt trội hơn một chút về một khía cạnh nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.