nhiệt đới
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiệt đới (Danh từ)
Khu vực nằm giữa xích đạo và cận nhiệt đới, có khí hậu ấm áp và ít thay đổi nhiệt độ.
- 1."Miền nhiệt đới có mùa khô và mùa mưa rõ rệt."
- 2."Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đa dạng."
- 3."Khí hậu nhiệt đới thường có độ ẩm cao."
Lưu ý khi sử dụng "nhiệt đới"
Lưu ý về danh từ
"nhiệt đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt đới"
nhiệt đới là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực nằm giữa xích đạo và cận nhiệt đới, có khí hậu ấm áp và ít thay đổi nhiệt độ. Ví dụ: "Miền nhiệt đới có mùa khô và mùa mưa rõ rệt."
Từ liên quan
nhiệt độ không khí
Nhiệt độ được đo trong bóng râm và nơi thoáng đãng.
nhiệt độ tới hạn
Nhiệt độ mà tại đó, trạng thái khí không thể chuyển sang trạng thái lỏng, ngay cả khi áp suất được tăng lên.
nhiệt động học
Ngành vật lí nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt năng và các dạng năng lượng khác.
nhiệt đới hoá
Làm cho các loại sản phẩm hoặc giống cây trồng vốn chỉ thích hợp với vùng lạnh trở nên phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
nho
Cây thân leo với quả tròn mọc thành chùm, khi chín có màu nâu đỏ, thịt mọng nước và vị ngọt, thường dùng để ăn hoặc chế biến thành rượu vang.
nho gia
(Từ cũ) nhà nho có uy tín, nổi bật trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.