nhiệt liệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiệt liệt (Tính từ)
Mô tả một thái độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ, hăng hái trong việc ủng hộ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
- 1."Chúng tôi đã nhận được sự ủng hộ nhiệt liệt từ cộng đồng trong sự kiện này."
- 2."Cô ấy nhiệt liệt tham gia vào các hoạt động tình nguyện mỗi cuối tuần."
- 3."Đội bóng của chúng tôi thi đấu với tinh thần nhiệt liệt, điều đó giúp họ giành chiến thắng."
Nghĩa 2: nhiệt liệt (Phó từ)
Diễn tả mức độ cao hoặc mạnh mẽ của một hành động hoặc tình trạng.
- 1."Chúng tôi đã chuẩn bị nhiệt liệt cho buổi biểu diễn sắp tới."
- 2."Cả lớp đã nhiệt liệt chúc mừng bạn Minh khi anh ấy đạt giải cao."
- 3."Mọi người nhiệt liệt đón nhận thông tin về chuyến đi du lịch mới."
Lưu ý khi sử dụng "nhiệt liệt"
Lưu ý về tính từ
"nhiệt liệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nhiệt liệt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt liệt"
nhiệt liệt là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Mô tả một thái độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ, hăng hái trong việc ủng hộ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: "Chúng tôi đã nhận được sự ủng hộ nhiệt liệt từ cộng đồng trong sự kiện này."
Từ liên quan
nhiệt hạch
Hiện tượng tổng hợp các hạt nhân nhẹ thành hạt nhân nặng hơn dưới tác động của nhiệt độ rất cao.
nhiệt học
Bộ môn vật lý nghiên cứu về năng lượng nhiệt và các hiện tượng liên quan đến nó.
nhiệt kế
Dụng cụ dùng để đo nhiệt độ.
nhiệt luyện
Quá trình nung nóng kim loại hoặc hợp kim đến một nhiệt độ nhất định, sau đó làm nguội với tốc độ phù hợp để thay đổi tính chất của chúng.
nhiệt lượng
Số lượng nhiệt năng, thường được đo bằng calo.
nhiệt lượng kế
Dụng cụ dùng để đo lượng nhiệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.