nhiên liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiên liệu (Danh từ)

Chất được sử dụng để tạo ra năng lượng, thường là dưới dạng đốt cháy.

Ví dụ (3)
  • 1."Cung cấp nhiên liệu cho nhà máy."
  • 2."Thiếu nhiên liệu có thể gây ra sự cố trong quá trình sản xuất."
  • 3."Năng lượng mặt trời đang dần trở thành một nguồn nhiên liệu sạch."

Lưu ý khi sử dụng "nhiên liệu"

Lưu ý về danh từ

"nhiên liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhiên liệu"

nhiên liệu là danh từ trong tiếng Việt. Chất được sử dụng để tạo ra năng lượng, thường là dưới dạng đốt cháy. Ví dụ: "Cung cấp nhiên liệu cho nhà máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này