nhịn đói
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhịn đói (Động từ)
Phải chịu đựng tình trạng đói do không có thức ăn.
- 1."Hết tiền nên phải nhịn đói."
- 2."Cô ấy đã nhịn đói suốt cả ngày vì không kịp nấu ăn."
- 3."Trong thời gian khó khăn, nhiều người buộc phải nhịn đói để tiết kiệm."
Lưu ý khi sử dụng "nhịn đói"
Lưu ý về động từ
"nhịn đói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhịn đói"
nhịn đói là động từ trong tiếng Việt. Phải chịu đựng tình trạng đói do không có thức ăn. Ví dụ: "Hết tiền nên phải nhịn đói."
Từ liên quan
nhịn
Dằn xuống, kiềm chế, không để biểu hiện sự phản ứng ra ngoài.
nhịn nhường
Hành động nhường nhịn, thể hiện sự chịu đựng hoặc không phản kháng.
nhịn nhục
Dằn lòng để chịu đựng, không để lộ sự phản ứng hay đau khổ.
nhịp
Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau.
nhịp nhàng
Có nhịp điệu đều đặn và ăn khớp với nhau, thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa trong chuyển động hoặc âm nhạc.
nhịp điệu
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như nhịp độ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.