lát hoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: lát hoa (Danh từ)
Gỗ lát mặt có hoa văn đa dạng và rõ nét.
- 1."Bàn làm bằng gỗ lát hoa rất đẹp và sang trọng."
- 2."Các sản phẩm được chế tác từ gỗ lát hoa thường có giá trị nghệ thuật cao."
Lưu ý khi sử dụng "lát hoa"
Lưu ý về danh từ
"lát hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lát hoa"
lát hoa là danh từ trong tiếng Việt. Gỗ lát mặt có hoa văn đa dạng và rõ nét. Ví dụ: "Bàn làm bằng gỗ lát hoa rất đẹp và sang trọng."
Từ liên quan
láo toét
Nói về hành động hoặc lời nói không thành thật, thường nhằm mục đích dối trá.
láo xược
Hành vi vô lễ, xúc phạm đến người khác.
lát
Hành động hoặc quá trình làm việc một cách chậm rãi hoặc từ từ.
láu
Từ dùng để chỉ sự tinh nhanh và khôn khéo trong việc ứng phó với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày.
láu cá
(Khẩu ngữ) thông minh, nhanh nhẹn nhưng có phần xảo quyệt và thường dùng mẹo vặt.
láu lỉnh
Có vẻ thông minh, lanh lợi và có phần nghịch ngợm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.