lẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẩu (Danh từ)
Đồ dùng để nấu món lẩu, thường có bộ phận để duy trì nước sôi liên tục.
- 1."Lẩu than"
- 2."Nồi lẩu điện"
- 3."Nồi lẩu một ngăn rất tiện lợi cho việc nấu ăn."
- 4."Chúng tôi đã mua một nồi lẩu mới để tổ chức tiệc cuối tuần."
Lưu ý khi sử dụng "lẩu"
Lưu ý về danh từ
"lẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lẩu"
lẩu là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng để nấu món lẩu, thường có bộ phận để duy trì nước sôi liên tục. Ví dụ: "Lẩu than"
Từ liên quan
lẩn tránh
Cố gắng trốn tránh để không phải gặp gỡ hoặc không bị liên lụy đến điều gì.
lẩn trốn
Hành động trốn vào nơi kín đáo, thường mang tính chất chê bai.
lẩn vẩn
Từ ít dùng có nghĩa giống như 'lởn vởn', chỉ việc di chuyển một cách nhàn rỗi hoặc không mục đích.
lẩu bẩu
Một loại món ăn đặc trưng của ẩm thực Việt Nam, thường bao gồm nước dùng nóng, thịt, hải sản và rau sống, được nấu trực tiếp tại bàn.
lẩy
Hành động chọn và rút ra một số câu, đoạn trong tác phẩm thơ để phỏng theo nhằm diễn đạt ý tưởng.
lẩy bà lẩy bẩy
(Khẩu ngữ) diễn tả hành động lặp đi lặp lại một cách không kiểm soát và cùng lúc xảy ra với nhiều mức độ khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.