láo quáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: láo quáo (Tính từ)
Chỉ người hoặc hành động có tính chất xốc nổi, không có lý trí, có phần thiếu nghiêm túc.
- 1."Hôm qua, anh ấy nói chuyện láo quáo mà không nghĩ đến cảm xúc của mọi người."
- 2."Đừng làm những chuyện láo quáo như vậy, hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi hành động."
- 3."Bạn không thể lúc nào cũng biểu hiện láo quáo như thế, đôi khi cần phải nghiêm túc hơn."
Nghĩa 2: láo quáo (Danh từ)
Người có hành động, tính cách hay nói năng không nghiêm túc, thường làm mất uy tín.
- 1."Cô ấy là một người khá láo quáo, không ai tin tưởng được khi làm việc chung."
- 2."Trong lớp, có một vài bạn rất láo quáo, thường xuyên làm gián đoạn giờ học."
- 3."Người láo quáo như vậy khó có thể giữ được mối quan hệ tốt với mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "láo quáo"
Lưu ý về tính từ
"láo quáo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"láo quáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "láo quáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "láo quáo"
láo quáo là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người hoặc hành động có tính chất xốc nổi, không có lý trí, có phần thiếu nghiêm túc. Ví dụ: "Hôm qua, anh ấy nói chuyện láo quáo mà không nghĩ đến cảm xúc của mọi người."
Từ liên quan
láo liên
Chỉ sự thiếu chân thật, hay nói dối, hoặc hành động không thành thật.
láo lếu
Có ý nghĩa kỷ luật không nghiêm túc, thường được dùng để chỉ một người hay nói dối, thường không thành thật.
láo nháo
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái lộn xộn, nhiều thứ không sắp xếp theo trật tự.
láo toét
Nói về hành động hoặc lời nói không thành thật, thường nhằm mục đích dối trá.
láo xược
Hành vi vô lễ, xúc phạm đến người khác.
lát
Hành động hoặc quá trình làm việc một cách chậm rãi hoặc từ từ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.