lập phương
Định nghĩa
Nghĩa 1: lập phương (Danh từ)
Kết quả của phép nhân một số hay biểu thức với chính nó ba lần.
- 1."8 là lập phương của 2."
- 2."27 là lập phương của 3."
- 3."64 là lập phương của 4."
Nghĩa 2: lập phương (Động từ)
Thực hiện phép nhân một số hay biểu thức với chính nó ba lần.
- 1."Để tìm lập phương của 5, bạn cần lập phương 5."
- 2."Cô giáo yêu cầu học sinh lập phương của các số từ 1 đến 10."
Lưu ý khi sử dụng "lập phương"
Lưu ý về động từ
"lập phương" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lập phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lập phương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lập phương"
lập phương là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Kết quả của phép nhân một số hay biểu thức với chính nó ba lần. Ví dụ: "8 là lập phương của 2."
Từ liên quan
lập nghiêm
Hành động giữ tư thế đứng thẳng, thể hiện sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
lập nghiệp
Hành động bắt đầu và phát triển sự nghiệp, thường có liên quan đến việc tự lập hoặc khởi nghiệp.
lập pháp
Hành động tạo ra và quy định các đạo luật.
lập thu
Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 7, 8 hoặc 9 tháng Tám dương lịch, đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu.
lập thân
Tạo dựng cuộc sống và sự nghiệp riêng cho bản thân.
lập thể
Một hình dạng hoặc cấu trúc mà có chiều dài, chiều rộng và chiều cao; thể hiện trong không gian ba chiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.