lâu đài
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâu đài (Danh từ)
Nhà lớn, cao, đẹp và sang trọng, thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc đồ sộ.
- 1."Toà lâu đài"
- 2."Lâu đài của vua được xây dựng giữa rừng cây xanh."
- 3."Chúng tôi đã tham quan lâu đài cổ kính nằm bên bờ biển."
Lưu ý khi sử dụng "lâu đài"
Lưu ý về danh từ
"lâu đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lâu đài"
lâu đài là danh từ trong tiếng Việt. Nhà lớn, cao, đẹp và sang trọng, thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc đồ sộ. Ví dụ: "Toà lâu đài"
Từ liên quan
lâu lắc
(Phương ngữ) dùng để chỉ khoảng thời gian lâu dài.
lâu nay
Khoảng thời gian kéo dài từ một thời điểm nào đó cho đến nay.
lâu nhâu
Hành động xúm đông lại, gây ra sự hỗn loạn hoặc mất trật tự.
lâu đời
Có lịch sử lâu dài, trải qua nhiều thế hệ.
lây
Có cùng tình trạng hoặc trạng thái tâm lý, cảm xúc với người khác do có quan hệ gần gũi.
lây dây
Có nghĩa tương tự như 'lây nhây', chỉ sự không dứt khoát, lề mề.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.