lâu đài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lâu đài (Danh từ)

Nhà lớn, cao, đẹp và sang trọng, thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc đồ sộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Toà lâu đài"
  • 2."Lâu đài của vua được xây dựng giữa rừng cây xanh."
  • 3."Chúng tôi đã tham quan lâu đài cổ kính nằm bên bờ biển."

Lưu ý khi sử dụng "lâu đài"

Lưu ý về danh từ

"lâu đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lâu đài"

lâu đài là danh từ trong tiếng Việt. Nhà lớn, cao, đẹp và sang trọng, thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc đồ sộ. Ví dụ: "Toà lâu đài"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này