lao lí
Định nghĩa
Nghĩa 1: lao lí (Danh từ)
Nơi tù tội, giam cầm; thường chỉ những hoàn cảnh bị tước tự do.
- 1."Rơi vào vòng lao lí."
- 2."Nhiều người đã phải chịu đựng khổ sở trong lao lí suốt nhiều năm."
- 3."Mọi người cần tránh xa những hành động có thể dẫn đến lao lí."
Lưu ý khi sử dụng "lao lí"
Lưu ý về danh từ
"lao lí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lao lí"
lao lí là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tù tội, giam cầm; thường chỉ những hoàn cảnh bị tước tự do. Ví dụ: "Rơi vào vòng lao lí."
Từ liên quan
lao dịch
(Từ cũ) công việc lao động nặng nhọc hoặc lao động cưỡng bức.
lao khổ
(Cách diễn đạt cổ) chỉ sự vất vả, cực nhọc trong cuộc sống.
lao lung
(Từ cũ, Văn chương) địa ngục, nơi giam giữ, làm mất tự do nói chung.
lao lý
Từ cổ, thể hiện một khái niệm hoặc sự việc nào đó trong văn chương hoặc triết học.
lao lực
Bị hao tổn sức lực quá mức do làm việc quá sức.
lao nhao
Lên tiếng ồn ào, lộn xộn cùng một lúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.