lau láu
Định nghĩa
Nghĩa 1: lau láu (Tính từ)
Tình trạng không rõ ràng, không chính xác, có phần mập mờ.
- 1."Tôi không hiểu rõ ý của bạn, có vẻ nó hơi lau láu."
- 2."Tìm kiếm thông tin về sự kiện đó nhưng nó vẫn còn lau láu."
- 3."Khi hỏi về kế hoạch của họ, câu trả lời thật lau láu khiến tôi nghi ngờ."
Nghĩa 2: lau láu (Động từ)
Hành động làm cho một sự việc trở nên không rõ ràng hoặc không chính xác.
- 1."Đừng lau láu vấn đề, hãy nói rõ ràng hơn."
- 2."Cô ấy thường lau láu khi được hỏi về các chi tiết cụ thể."
- 3."Anh ta cố gắng lau láu sự thật để không bị phát hiện."
Lưu ý khi sử dụng "lau láu"
Lưu ý về động từ
"lau láu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lau láu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lau láu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lau láu"
lau láu là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không rõ ràng, không chính xác, có phần mập mờ. Ví dụ: "Tôi không hiểu rõ ý của bạn, có vẻ nó hơi lau láu."
Từ liên quan
lau chau
Một loại thức ăn làm từ thịt lợn hoặc gà, thường được làm ngon hơn khi nấu chung với rau và gia vị.
lau chùi
Hành động lau và chùi, làm cho vật gì đó sạch sẽ.
lau lách
Lau lách là cách thức miêu tả các loài cây nhỏ, thường mọc ở những vùng ẩm ướt hoặc ven sông, thể hiện một khung cảnh bình dị và yên tĩnh.
lau nhau
Nói về những sự vật nhỏ bé hoặc có phẩm chất tầm thường, thường tụ tập thành đàn hay lũ.
lavabo
Bồn rửa mặt có vòi nước, thường được gắn ở tường trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh.
lay
Lắc qua lắc lại làm cho vật không còn giữ được thế ổn định ở một vị trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.