lau láu

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lau láu (Tính từ)

Tình trạng không rõ ràng, không chính xác, có phần mập mờ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không hiểu rõ ý của bạn, có vẻ nó hơi lau láu."
  • 2."Tìm kiếm thông tin về sự kiện đó nhưng nó vẫn còn lau láu."
  • 3."Khi hỏi về kế hoạch của họ, câu trả lời thật lau láu khiến tôi nghi ngờ."
2
Động từ

Nghĩa 2: lau láu (Động từ)

Hành động làm cho một sự việc trở nên không rõ ràng hoặc không chính xác.

Ví dụ (3)
  • 1."Đừng lau láu vấn đề, hãy nói rõ ràng hơn."
  • 2."Cô ấy thường lau láu khi được hỏi về các chi tiết cụ thể."
  • 3."Anh ta cố gắng lau láu sự thật để không bị phát hiện."

Lưu ý khi sử dụng "lau láu"

Lưu ý về động từ

"lau láu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lau láu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lau láu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lau láu"

lau láu là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không rõ ràng, không chính xác, có phần mập mờ. Ví dụ: "Tôi không hiểu rõ ý của bạn, có vẻ nó hơi lau láu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này