lặp bặp

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lặp bặp (Động từ)

Lặp bặp có nghĩa là lặp lại một cách nhanh chóng, không theo thứ tự hoặc không có lý do rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy cứ lặp bặp câu hỏi mà không nghe câu trả lời của tôi."
  • 2."Khi nói chuyện, anh ấy thường lặp bặp những ý tưởng mà không phát triển thêm."
  • 3."Trẻ con hay lặp bặp từ ngữ mà chúng nghe thấy từ người lớn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lặp bặp (Danh từ)

Lặp bặp cũng có thể chỉ hành động lặp lại nhiều lần mà không có ý nghĩa rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự lặp bặp trong bài thuyết trình khiến mọi người cảm thấy nhàm chán."
  • 2."Tôi không thích nghe những lặp bặp vô nghĩa trong cuộc trò chuyện."
  • 3."Tâm trạng lặp bặp của anh ấy khiến tôi lo lắng về việc anh ấy có thực sự tập trung."

Lưu ý khi sử dụng "lặp bặp"

Lưu ý về động từ

"lặp bặp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lặp bặp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lặp bặp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lặp bặp"

lặp bặp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Lặp bặp có nghĩa là lặp lại một cách nhanh chóng, không theo thứ tự hoặc không có lý do rõ ràng. Ví dụ: "Cô ấy cứ lặp bặp câu hỏi mà không nghe câu trả lời của tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này