lãnh tụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãnh tụ (Danh từ)

Người được kính trọng và tôn vinh làm lãnh đạo của một phong trào đấu tranh, một chính đảng hoặc một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Lãnh tụ Hồ Chí Minh"
  • 2."Lãnh tụ Nelson Mandela luôn đứng vững trong cuộc chiến vì tự do."
  • 3."Bà Aung San Suu Kyi được xem là lãnh tụ của phong trào dân chủ ở Myanmar."

Lưu ý khi sử dụng "lãnh tụ"

Lưu ý về danh từ

"lãnh tụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lãnh tụ"

lãnh tụ là danh từ trong tiếng Việt. Người được kính trọng và tôn vinh làm lãnh đạo của một phong trào đấu tranh, một chính đảng hoặc một quốc gia. Ví dụ: "Lãnh tụ Hồ Chí Minh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này