lập hạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lập hạ (Danh từ)
Lập hạ là thời điểm đánh dấu giữa mùa hè và mùa thu, thường xảy ra vào khoảng giữa tháng 8 dương lịch.
- 1."Mỗi năm, lập hạ mang đến không khí mát mẻ hơn cho mọi người."
- 2."Nhiều người thường tổ chức các lễ hội nhỏ trong dịp lễ lập hạ."
- 3."Lập hạ là lúc các học sinh bắt đầu chuẩn bị cho năm học mới."
Nghĩa 2: lập hạ (Động từ)
Lập hạ còn có thể ám chỉ hành động thiết lập một cái gì đó để chuẩn bị cho một giai đoạn mới.
- 1."Chúng tôi cần lập hạ kế hoạch cho chuyến dã ngoại sắp tới."
- 2."Họ đã lập hạ một đội bóng mới để tham gia giải đấu."
- 3."Nhà trường sẽ lập hạ chương trình giáo dục mới vào năm tới."
Lưu ý khi sử dụng "lập hạ"
Lưu ý về động từ
"lập hạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lập hạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lập hạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lập hạ"
lập hạ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lập hạ là thời điểm đánh dấu giữa mùa hè và mùa thu, thường xảy ra vào khoảng giữa tháng 8 dương lịch. Ví dụ: "Mỗi năm, lập hạ mang đến không khí mát mẻ hơn cho mọi người."
Từ liên quan
lập cập
Diễn tả sự vội vã một cách khó khăn, thường do mất bình tĩnh.
lập dị
Khác biệt, không giống như người khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.
lập hiến
Hành động thiết lập chế độ hiến pháp, quy định những nguyên tắc cơ bản của một quốc gia.
lập kế
Hành động tạo ra một kế hoạch hoặc chiến lược để thực hiện một mục tiêu cụ thể.
lập loè
Chỉ trạng thái loé sáng, thường dùng để mô tả ngọn lửa hoặc ánh đèn nhấp nháy.
lập luận
Quá trình hoặc hành động đưa ra lý do, sự kiện để chứng minh hay thuyết phục một quan điểm nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.