lạt lẽo
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạt lẽo (Tính từ)
Có nghĩa là nhạt nhẽo, không có vị hoặc không làm cho người khác hứng thú.
- 1."Bữa tiệc hôm qua thật lạt lẽo, không có món nào hấp dẫn."
- 2."Cuốn sách này chỉ toàn lý thuyết, cảm giác lạt lẽo và khó đọc."
Lưu ý khi sử dụng "lạt lẽo"
Lưu ý về tính từ
"lạt lẽo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lạt lẽo"
lạt lẽo là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là nhạt nhẽo, không có vị hoặc không làm cho người khác hứng thú. Ví dụ: "Bữa tiệc hôm qua thật lạt lẽo, không có món nào hấp dẫn."
Từ liên quan
lạp xường
Món ăn được chế biến từ thịt, trộn với diêm tiêu, rồi nhồi vào ruột lợn và phơi hoặc sấy khô.
lạp xưởng
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường là thịt heo, được làm thành hình ống và có hương vị đặc trưng.
lạt
Dây buộc được làm từ tre, mây hoặc vật liệu tương tự, được chẻ thành những sợi mỏng.
lạt mềm buộc chặt
Chỉ một hành động hoặc tình huống trong đó một cái gì đó có vẻ không chắc chắn hoặc yếu đuối trở nên bền vững và vững chắc.
lạt sạt
Thể hiện cảm giác nhàm chán, không hấp dẫn hoặc không thú vị.
lạu bà lạu bạu
Cách nói diễn tả sự lảm nhảm, nói nhiều mà không có nội dung rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.