lầu nhầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: lầu nhầu (Động từ)
Một từ trong phương ngữ dùng để chỉ hành động nói luyên thuyên hoặc nói nhiều điều không quan trọng.
- 1."Cô ấy luôn lầu nhầu về những chuyện vặt vãnh."
- 2."Mỗi khi gặp nhau, họ lại bắt đầu lầu nhầu cả buổi."
Lưu ý khi sử dụng "lầu nhầu"
Lưu ý về động từ
"lầu nhầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lầu nhầu"
lầu nhầu là động từ trong tiếng Việt. Một từ trong phương ngữ dùng để chỉ hành động nói luyên thuyên hoặc nói nhiều điều không quan trọng. Ví dụ: "Cô ấy luôn lầu nhầu về những chuyện vặt vãnh."
Từ liên quan
lầu bầu
Lầu bầu là một thuật ngữ chỉ việc nói huyên thuyên, lảm nhảm mà không có nội dung rõ ràng.
lầu hồng
Nơi ở của phụ nữ quyền quý trong thời phong kiến, thường được miêu tả trong văn học cổ.
lầu nhà lầu nhầu
(Khẩu ngữ) Diễn tả hành động lẩm bẩm hoặc thì thầm về một điều gì đó.
lầu son gác tía
Cấu trúc trong kiến trúc truyền thống của người Việt, thường chỉ các tầng lầu trang trí đẹp mắt, dành cho các hoạt động sinh hoạt và tiếp khách.
lầu trang
Phòng riêng của phụ nữ quyền quý thời xưa, thường được sử dụng để trang điểm, thường ở trên lầu.
lầu xanh
(Thuật ngữ cổ, thường gặp trong văn chương) chỉ nơi chứa chấp gái mại dâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.