lập cà lập cập
Định nghĩa
Nghĩa 1: lập cà lập cập (Tính từ)
Diễn tả trạng thái lo âu, hoảng sợ khiến cơ thể run rẩy hoặc bất ổn nhiều hơn mức bình thường.
- 1."Lập cập."
- 2."Sợ quá, chân tay lập cà lập cập."
- 3."Nghe tiếng động lạ, tôi cảm thấy mình lập cà lập cập."
Lưu ý khi sử dụng "lập cà lập cập"
Lưu ý về tính từ
"lập cà lập cập" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lập cà lập cập"
lập cà lập cập là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái lo âu, hoảng sợ khiến cơ thể run rẩy hoặc bất ổn nhiều hơn mức bình thường. Ví dụ: "Lập cập."
Từ liên quan
lận đận
Vất vả, chật vật, không thể thoát ra được vì phải đối mặt với nhiều trắc trở, khó khăn.
lập
Đặt một ai đó vào một vị trí quan trọng, thường được sử dụng để nói về các vị vua hay lãnh đạo.
lập bập
(Môi hoặc răng) va chạm liên tục vào nhau, thường do lạnh hoặc vì lo lắng.
lập công
Thực hiện một chiến công hoặc đạt được thành tích lớn.
lập cập
Diễn tả sự vội vã một cách khó khăn, thường do mất bình tĩnh.
lập dị
Khác biệt, không giống như người khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.