lất phất

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lất phất (Tính từ)

Chỉ sự không ổn định, không chắc chắn, có phần yếu ớt trong hành động hoặc tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Gió lất phất làm chiếc lá bay lượn trong không trung."
  • 2."Cảm giác lất phất khi đứng ở bờ biển khiến tôi thấy thoải mái."
  • 3."Khi trời trở gió, cây cối cũng lất phất như đang nhảy múa."
2
Động từ

Nghĩa 2: lất phất (Động từ)

Di chuyển nhẹ nhàng, không liên tục, có vẻ mơ hồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy lất phất đi dạo trong công viên vào buổi sáng sớm."
  • 2."Mưa lất phất rơi, khiến mọi thứ trở nên tươi mát hơn."
  • 3."Những đám mây lất phất trên bầu trời mang lại cảm giác bình yên."

Lưu ý khi sử dụng "lất phất"

Lưu ý về động từ

"lất phất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lất phất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lất phất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lất phất"

lất phất là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ sự không ổn định, không chắc chắn, có phần yếu ớt trong hành động hoặc tình huống. Ví dụ: "Gió lất phất làm chiếc lá bay lượn trong không trung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này