lau chau
Định nghĩa
Nghĩa 1: lau chau (Danh từ)
Một loại thức ăn làm từ thịt lợn hoặc gà, thường được làm ngon hơn khi nấu chung với rau và gia vị.
- 1."Hôm nay, mình sẽ làm lau chau cho bữa tối."
- 2."Người dân ở đây rất thích ăn lau chau với cơm trắng."
- 3."Khi đi ăn cưới, mình thấy có món lau chau, thật là ngon!"
Nghĩa 2: lau chau (Động từ)
Hành động làm sạch bằng cách lau chùi để loại bỏ bụi bẩn.
- 1."Mỗi buổi sáng, tôi lau chau nhà cửa để giữ cho không gian luôn sạch sẽ."
- 2."Bạn có muốn giúp tôi lau chau chiếc bàn này không?"
- 3."Trời mưa làm cho nhà cửa bẩn, nên mình phải lau chau thật kỹ."
Lưu ý khi sử dụng "lau chau"
Lưu ý về động từ
"lau chau" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lau chau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lau chau" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lau chau"
lau chau là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại thức ăn làm từ thịt lợn hoặc gà, thường được làm ngon hơn khi nấu chung với rau và gia vị. Ví dụ: "Hôm nay, mình sẽ làm lau chau cho bữa tối."
Từ liên quan
latinh
Một loại ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và tôn giáo.
lau
Cây cùng họ với mía, thường mọc hoang thành bụi, có thân cao, xốp, và hoa trắng kết thành bông.
lau cha lau chau
Cách nói diễn tả mức độ nhiều hơn so với lau chau.
lau chùi
Hành động lau và chùi, làm cho vật gì đó sạch sẽ.
lau lách
Lau lách là cách thức miêu tả các loài cây nhỏ, thường mọc ở những vùng ẩm ướt hoặc ven sông, thể hiện một khung cảnh bình dị và yên tĩnh.
lau láu
Tình trạng không rõ ràng, không chính xác, có phần mập mờ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.