lập nghiêm

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lập nghiêm (Động từ)

Hành động giữ tư thế đứng thẳng, thể hiện sự nghiêm túc hoặc trang trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi giáo viên vào lớp, tất cả học sinh lập nghiêm ngay lập tức."
  • 2."Trong buổi lễ, mọi người đều lập nghiêm để chào cờ."
  • 3."Lập nghiêm là một phần quan trọng trong quân đội để thể hiện sự kỷ luật."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lập nghiêm (Danh từ)

Tư thế đứng thẳng, trang nghiêm thường thấy trong các buổi lễ hoặc sự kiện trọng thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tư thế lập nghiêm rất cần thiết trong các buổi lễ cấp quốc gia."
  • 2."Trẻ em được dạy cách đứng lập nghiêm khi tham dự các sự kiện truyền thống."
  • 3."Lập nghiêm không chỉ là tư thế, mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với tổ quốc."

Lưu ý khi sử dụng "lập nghiêm"

Lưu ý về động từ

"lập nghiêm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lập nghiêm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lập nghiêm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lập nghiêm"

lập nghiêm là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động giữ tư thế đứng thẳng, thể hiện sự nghiêm túc hoặc trang trọng. Ví dụ: "Khi giáo viên vào lớp, tất cả học sinh lập nghiêm ngay lập tức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này