lão khoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lão khoa (Danh từ)

Bộ môn y học chuyên chẩn đoán và điều trị các rối loạn thường gặp ở người cao tuổi, cũng như quy trình chăm sóc cho họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyên gia về lão khoa."
  • 2."Bác sĩ lão khoa sẽ giúp chăm sóc sức khỏe cho ông bà."
  • 3."Nhiều bệnh viện hiện có khoa lão khoa để phục vụ người lớn tuổi."

Lưu ý khi sử dụng "lão khoa"

Lưu ý về danh từ

"lão khoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lão khoa"

lão khoa là danh từ trong tiếng Việt. Bộ môn y học chuyên chẩn đoán và điều trị các rối loạn thường gặp ở người cao tuổi, cũng như quy trình chăm sóc cho họ. Ví dụ: "Chuyên gia về lão khoa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này