lạt sạt

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lạt sạt (Tính từ)

Thể hiện cảm giác nhàm chán, không hấp dẫn hoặc không thú vị.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ phim này thật lạt sạt, tôi không thấy hứng thú chút nào."
  • 2."Buổi họp kéo dài khiến tôi cảm thấy lạt sạt và mệt mỏi."
  • 3."Câu chuyện của anh ấy nghe lạt sạt, không có gì mới mẻ cả."
2
Động từ

Nghĩa 2: lạt sạt (Động từ)

Chỉ hành động làm cho một việc trở nên nhạt nhòa, không đậm đà.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa ăn hôm nay lạt sạt quá, có lẽ mình cần thêm gia vị."
  • 2."Trong cuộc thi, họ cần phải cải thiện để không bị lạt sạt hơn nữa."
  • 3."Nếu không thêm gia vị, món canh này sẽ lạt sạt và không hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "lạt sạt"

Lưu ý về động từ

"lạt sạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lạt sạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lạt sạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lạt sạt"

lạt sạt là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Thể hiện cảm giác nhàm chán, không hấp dẫn hoặc không thú vị. Ví dụ: "Bộ phim này thật lạt sạt, tôi không thấy hứng thú chút nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này